thị sai

thị sai

Một nhà thiên văn học đo thị sai của một ngôi sao gần đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong thiên văn học: "thị sai" góc lệch vị trí biểu kiến của một thiên thể khi quan sát từ hai điểm khác nhau, thường từ Trái Đấthai thời điểm trong năm.
      • Thị sai được dùng để đo khoảng cách đến các ngôi sao gần. (Góc lệch này giúp tính toán khoảng cách giữa các thiên thể.)
    • Trong điện ảnh nhiếp ảnh: "thị sai" sự khác biệt về góc nhìn giữa ống kính máy ảnh kính ngắm, dẫn đến hình ảnh chụp không khớp với khung hình dự kiến.
      • Máy ảnh thường thị sai khi chụp cận cảnh. (Sự sai lệch này gây ra ảnh bị lệch nét hoặc sai khung.)
dụ sử dụng
  • Trong thiên văn học:
    • Các nhà thiên văn tính thị sai của sao để xác định khoảng cách. (Họ dùng góc lệch để đo khoảng cách sao.)
    • Thị sai của Mặt Trăng khoảng 1 độ. (Góc lệch khi nhìn Mặt Trăng từ hai điểm trên Trái Đất.)
  • Trong điện ảnh:
    • Khi chụp ảnh, thị sai làm bức ảnh bị lệch so với khung ngắm. (Sự khác biệt góc nhìn gây ra lỗi ảnh.)
    • Máy ảnh kỹ thuật số ít bị thị sai hơn. (Công nghệ hiện đại giảm thiểu sai lệch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thị sai thị giác": hiện tượng mắt người cảm nhận sai vị trí vật thể do góc nhìn khác nhau.
    • Thị sai thị giác thường gặp khi lái xeđường cong. (Mắt nhìn lệch vị trí xe đi.)
  • "thị sai sao": thị sai đo được từ các ngôi sao gần Trái Đất.
    • Thị sai sao của Alpha Centauri khoảng 0.75 giây cung. (Góc lệch rất nhỏ, đo bằng đơn vị giây cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Sai số (danh từ): mức độ chênh lệch so với giá trị chuẩn.
    • Sai số trong phép đo thị sai có thể do thiết bị. (Sự chênh lệch không mong muốn.)
  • Góc thị sai (danh từ): góc tạo thành bởi hai đường ngắm từ hai vị trí quan sát.
    • Góc thị sai càng lớn, vật thể càng gần. (Mối quan hệ tỷ lệ nghịch với khoảng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Parallaxe (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ quốc tế dùng trong thiên văn quang học.
    • Hiệu ứng parallaxe trong trò chơi điện tử tạo chiều sâu. (Tương tự thị sai trong đồ họa.)
  • Lệch góc nhìn (cụm từ): sự khác biệt về hướng nhìn.
    • Lệch góc nhìn giữa hai mắt giúp ta nhìn 3D. (Nguyên lý cơ bản của thị giác.)
Thành ngữ liên quan
  • Thị sai đo sao: cách nói ẩn dụ về việc đánh giá sai lầm do góc nhìn hạn chế.
    • Đừng phán xét vội, thị sai đo sao dễ dẫn đến hiểu lầm. (Nhìn từ một phía dễ sai lệch.)

Từ chứa "thị sai"